côn trùng học
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ngành khoa học nghiên cứu về côn trùng: "côn trùng học" là một chuyên ngành của sinh vật học, tập trung vào việc nghiên cứu hình thái, cấu tạo, sinh lý, hành vi, phân loại và sinh thái của các loài côn trùng.
Ví dụ sử dụng
- (Ngành khoa học này giải thích chức năng của côn trùng trong tự nhiên.)
- (Chuyên gia trong lĩnh vực này tìm thấy loài côn trùng chưa từng được biết đến.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "côn trùng học ứng dụng": lĩnh vực áp dụng kiến thức về côn trùng vào nông nghiệp, y học, hoặc kiểm soát dịch hại.
- Côn trùng học ứng dụng giúp phát triển các biện pháp phòng trừ sâu bệnh thân thiện với môi trường. (Ứng dụng thực tế của ngành này vào đời sống.)
- "côn trùng học pháp y": chuyên ngành sử dụng côn trùng để hỗ trợ điều tra tội phạm, đặc biệt là xác định thời gian tử vong.
- Côn trùng học pháp y đóng vai trò quan trọng trong các vụ án hình sự. (Lĩnh vực chuyên sâu trong điều tra.)
Biến thể và từ gần giống
- Côn trùng (danh từ): động vật không xương sống thuộc lớp Insecta, có sáu chân và thân chia ba phần (đầu, ngực, bụng).
- Con kiến là một loài côn trùng xã hội. (Kiến thuộc nhóm côn trùng.)
- Nhà côn trùng học (danh từ): chuyên gia nghiên cứu về côn trùng.
- Nhà côn trùng học đã dành nhiều năm để phân loại bướm. (Người làm việc trong ngành này.)
Từ đồng nghĩa
- Khoa học côn trùng: cách gọi khác của "côn trùng học", nhấn mạnh tính học thuật.
- Khoa học côn trùng là một ngành rộng lớn. (Cùng nghĩa với "côn trùng học".)
- Entomology (từ mượn tiếng Anh): thuật ngữ quốc tế, ít dùng trong tiếng Việt thông thường.
Thành ngữ liên quan
- Nghiên cứu côn trùng học: cụm từ chỉ hành động làm việc trong ngành này.
- Anh ấy đã nghiên cứu côn trùng học suốt 20 năm. (Dành thời gian dài cho lĩnh vực này.)